
Rất nhiều tên Liên Quân có đuôi 彡 hoặc 乡 mà người dùng không biết đó là chữ gì. Bài này tra nghĩa gốc và phiên âm của 20 chữ Hán hay gặp nhất trong tên game, kèm 132 tên và 177 kí tự cổ phong chép được ngay.
- Cập nhật: 08/10/2026
- 20 chữ Hán có tra nghĩa
- 329 item copy 1 chạm
彡 và 乡 nghĩa là gì

Hai chữ này xuất hiện dày đặc ở đuôi tên game Việt, nhưng gần như không ai nói chúng là gì:
- 彡 (đọc là shān, mã U+5F61) — đây là một bộ thủ trong chữ Hán, nghĩa gốc là ba nét chải, dùng để chỉ lông tóc hoặc hoa văn. Nó được chọn làm đuôi tên vì hình dáng ba nét chéo trông giống vệt tốc độ.
- 乡 (đọc là xiāng, mã U+4E61) — nghĩa gốc là làng quê, quê hương. Nó hay đi cùng 彡 chỉ vì hai chữ trông na ná nhau, chứ nghĩa thì không liên quan gì tới tốc độ hay chiến đấu.
20 chữ Hán hay dùng trong tên game
Chạm là chép:
20 chữ Hán hay dùng trong tên game 20 mẫu
Chạm là chép. Nghĩa gốc và phiên âm ở bảng ngay dưới.
Nghĩa gốc và cách đọc của từng chữ:
| Chữ | Phiên âm | Điểm mã | Nghĩa gốc |
|---|---|---|---|
| 彡 | shān | U+5F61 |
Ba nét chải — phổ biến nhất, hay làm đuôi tên |
| 乡 | xiāng | U+4E61 |
Làng quê, quê hương |
| 弎 | sān | U+5F0E |
Số ba, lối viết cổ |
| 丶 | zhǔ | U+4E36 |
Nét chấm — hay dùng làm dấu ngăn giữa hai chữ |
| 灬 | huǒ | U+706C |
Bộ hoả bốn chấm — hay làm chân tên |
| 氵 | shuǐ | U+6C35 |
Bộ thuỷ ba chấm |
| 丨 | gǔn | U+4E28 |
Nét sổ thẳng |
| 丿 | piě | U+4E3F |
Nét phẩy |
| 冫 | bīng | U+51AB |
Bộ băng hai chấm |
| 扌 | shǒu | U+624C |
Bộ thủ (tay) |
| 忄 | xīn | U+5FC4 |
Bộ tâm (tim) |
| 犭 | quǎn | U+72AD |
Bộ khuyển (chó) |
| 钅 | jīn | U+9485 |
Bộ kim, dạng giản thể |
| 纟 | sī | U+7E9F |
Bộ mịch (sợi tơ), dạng giản thể |
| 讠 | yán | U+8BA0 |
Bộ ngôn (lời nói), dạng giản thể |
| 阝 | fù | U+961D |
Bộ phụ (gò đất) |
| 卩 | jié | U+5369 |
Bộ tiết |
| 凵 | kǎn | U+51F5 |
Bộ khảm (há miệng) |
| 廴 | yǐn | U+5EF4 |
Bộ dẫn |
| 亠 | tóu | U+4EA0 |
Bộ đầu |
Điểm chung: phần lớn là bộ thủ, không phải chữ hoàn chỉnh. Bộ thủ là thành phần cấu tạo nên chữ Hán, giống như nét trong chữ cái Latin. Đó là lý do chúng trông gọn và cân đối — chúng vốn được thiết kế để ghép vào chữ khác.
132 tên kiểu cổ phong
Chạm là chép. Ba nhóm đều dùng chữ Hán ở bảng trên làm phần trang trí.
Tên ghép chữ Hán trang trí 46 mẫu
Chữ Hán làm đuôi hoặc đầu tên — kiểu quen thuộc nhất.
Tên nữ ghép chữ Hán 44 mẫu
Tông mềm hơn, vẫn giữ nét cổ.
Tên ngắn kiểu cổ 42 mẫu
Hai chữ, gọn và ít tốn ô nhập.
177 kí tự cổ phong
Bộ này tuyển theo tông cổ, hợp ghép cùng chữ Hán. Không trùng item với các bài khác trên TenLienQuan.
Kí tự cổ phong ghép cùng chữ Hán 0 mẫu
Tông cổ, hợp tên kiểu kiếm hiệp.
Khung viền kiểu cổ 80 mẫu
Bọc tên cho ra dáng ấn triện.
Kaomoji dán cuối tên 27 mẫu
Dùng khi muốn hạ tông nghiêm xuống.
Kí tự mảnh xen giữa chữ Hán 70 mẫu
Ngăn chữ Hán với phần tên cho dễ đọc.
Lưu ý khi dùng chữ Hán

- Chữ Hán cần font riêng. Đây là nhóm phụ thuộc font nặng nhất: máy không cài font tiếng Trung sẽ hiện ô vuông. Trên điện thoại thì hầu hết đều có, nhưng máy tính đời cũ thì chưa chắc.
- Mỗi chữ vẫn tốn một ô nhập. Chữ Hán không rẻ hơn kí tự trang trí — cách đếm ở bài cách đổi tên.
- Đừng ghép quá hai chữ. Tên có ba bốn chữ Hán trở lên vừa khó đọc vừa dễ chạm trần độ dài.
- Kiểm nghĩa nếu tên mang tính nghiêm túc. Bảng trên đủ cho hai mươi chữ hay gặp; gặp chữ ngoài bảng thì tra trước khi dùng.
Câu hỏi thường gặp
彡 nghĩa là gì?
Đọc là shān, mã U+5F61. Đây là một bộ thủ trong chữ Hán, nghĩa gốc là ba nét chải, dùng để chỉ lông tóc hoặc hoa văn. Người chơi chọn nó làm đuôi tên vì ba nét chéo trông giống vệt tốc độ, không phải vì nghĩa.
乡 có liên quan gì tới 彡 không?
Không. 乡 đọc là xiāng, nghĩa là làng quê. Hai chữ hay đi cùng nhau chỉ vì trông na ná, chứ nghĩa hoàn toàn khác.
Dùng chữ Hán trong tên có sao không?
Không sao. Dùng chữ Hán làm hoa văn là chuyện bình thường. Bài này chỉ đưa nghĩa để bạn chọn có chủ ý hơn, không nhằm chê ai dùng sai.
Vì sao chữ Hán trong tên tôi hiện ô vuông?
Vì máy đó thiếu font tiếng Trung. Đây là nhóm phụ thuộc font nặng nhất trong các loại kí tự trang trí — điện thoại thường có sẵn, máy tính đời cũ thì chưa chắc.
Liên Quân bản Trung Quốc tên là gì?
Bản Trung Quốc do TiMi Studio Group phát triển và phát hành trong nước với tên khác bản quốc tế. Chúng tôi không nêu tên cụ thể ở đây vì chưa đối chiếu được nguồn chính thức — bài này tập trung vào chữ Hán dùng trong tên, không phải lịch sử phát hành game.
Ghép chữ Hán vào tên nào cũng được — phần tên gốc có thể lấy ở danh sách tên Liên Quân đẹp.
Nguồn và giới hạn
Điểm mã của từng chữ Hán là kết quả tra của chúng tôi, kiểm lại được tại unicode.org. Phiên âm và nghĩa gốc lấy theo cách hiểu phổ thông về bộ thủ chữ Hán; nếu bạn thấy chỗ nào chưa chính xác, báo giúp qua trang liên hệ để chúng tôi sửa.
Chúng tôi không nêu tên bản Trung Quốc của game vì chưa đối chiếu được nguồn chính thức, không nêu giới hạn ký tự, và toàn bộ tên là gợi ý do đội ngũ soạn — cách làm việc này mô tả ở trang quy trình biên tập.
Cập nhật lần cuối: 08/10/2026.